CFDs là các sản phẩm có rủi ro cực kỳ cao. Chỉ giao dịch nếu bạn hoàn toàn hiểu các rủi ro và đã đọc Tuyên bố Rủi ro (Risk Disclosure) của chúng tôi.

Các phiên giao dịch sẽ bị ảnh hưởng bởi thay đổi về múi giờ mùa hè ở Châu Âu và Bắc Mỹ  - ZFX

Thông báo

Các phiên giao dịch sẽ bị ảnh hưởng bởi thay đổi về múi giờ mùa hè ở Châu Âu và Bắc Mỹ 

Quý Khách lưu ý rằng múi giờ mùa hè sẽ bắt đầu vào ngày 10 tháng 3 năm 2024 ở Bắc Mỹngày 31 tháng 3 năm 2024 ở Châu Âu.  

Lưu ý, sau ngày 31 tháng 3 năm 2024, múi giờ nền tảng MT4 sẽ thay đổi từ GMT+0 thành GMT+1. 

Phiên giao dịch của các sản phẩm sau sẽ bị ảnh hưởng. 

Ký hiệu  Sau 10/03/2024 (GMT+0) Sau 31/03/2024 (GMT+1)
AUS200  22:05 Chủ nhật – 20:55 Thứ 6, (ngoại trừ 20:55 – 22:05)  23:05 Chủ nhật – 21:55 Thứ 6, (ngoại trừ 21:55 – 23:01) 
ChinaA50  01:00 – 08:25, 09:15 – 17:55 (Thứ 2 – Thứ 6)  02:00 – 09:25, 10:15 – 18:55 (Thứ 2 – Thứ 6) 
ChinaH  01:15 – 04:00, 05:00 – 08:30, 09:15 – 18:00 (Thứ 2 – Thứ 6)  02:15 – 05:00, 06:00 – 09:30, 10:15 – 18:00 (Thứ 2 – Thứ 6) 
CN300  01:31 – 03:30, 05:01 – 07:00 (Thứ 2 – Thứ 6)  02:31 – 04:30, 06:01 – 08:00 (Thứ 2 – Thứ 6) 
CocoaUS  09:45 Thứ 2 – 17:30 Thứ 6, (ngoại trừ 17:30 – 09:45 ngày kế tiếp)  09:45 Thứ 2 – 18:30 Thứ 6, (ngoại trừ 18:30 – 09:45 ngày kế tiếp) 
CocoaUS_K4  09:45 Thứ 2 – 17:30 Thứ 6, (ngoại trừ 17:30 – 09:45 ngày kế tiếp)  09:45 Thứ 2 – 18:30 Thứ 6, (ngoại trừ 18:30 – 09:45 ngày kế tiếp) 
COPPER  22:01 Chủ nhật – 20:55 Thứ 6, (ngoại trừ 20:55 – 22:01)  23:01 Chủ nhật – 21:55 Thứ 6, (ngoại trừ 21:55 – 23:01) 
Cotton  01:00 Thứ 2 – 18:20 Thứ 6, (ngoại trừ 18:20 – 01:00)  02:00 Thứ 2 – 19:20 Thứ 6, (ngoại trừ 19:20 – 02:00) 
Cotton_K4  01:00 Thứ 2 – 18:20 Thứ 6, (ngoại trừ 18:20 – 01:00)  02:00 Thứ 2 – 19:20 Thứ 6, (ngoại trừ 19:20 – 02:00) 
Crypto  00:00 – 20:59, 21:05 – 24:00 Mỗi ngày (ngoại trừ 01:30 – 01:35 Chủ nhật)  00:00 – 21:59, 22:05 – 24:00 Mỗi ngày (ngoại trừ 01:30 – 01:35 Chủ nhật) 
EURO50  22:05 Chủ nhật – 20:55 Thứ 6, (ngoại trừ 20:55 – 22:05)  23:05 Chủ nhật – 21:55 Thứ 6, (ngoại trừ 21:55 – 23:01) 
FRA40  22:01 Chủ nhật – 20:55 Thứ 6, (ngoại trừ 20:55 – 22:01)  23:01 Chủ nhật – 21:55 Thứ 6, (ngoại trừ 21:55 – 23:01) 
FX  21:05 Chủ nhật – 20:55 Thứ 6  22:05 Chủ nhật – 21:55 Thứ 6 
GER40  22:01 Chủ nhật – 20:55 Thứ 6, (ngoại trừ 20:55 – 22:01)  23:01 Chủ nhật – 21:55 Thứ 6, (ngoại trừ 21:55 – 23:01) 
GER40_H4  22:05 Chủ nhật – 20:00 Thứ 6, (ngoại trừ 00:00 – 00:15, 20:55 – 22:01)  23:05 Chủ nhật – 21:00 Thứ 6, (ngoại trừ 00:00 – 00:15, 21:55 – 23:01) 
HK50  01:15 – 04:00, 05:00 – 08:25. 09:15 – 18:45 (Thứ 2 – Thứ 6)  02:15 – 05:00, 06:00 – 09:25. 10:15 – 19:45 (Thứ 2 – Thứ 6) 
JAPAN225  22:05 Chủ nhật – 20:55 Thứ 6, (ngoại trừ 20:55 – 22:05)  23:05 Chủ nhật – 21:55 Thứ 6, (ngoại trừ 21:55 – 23:01) 
JAPAN225_M4  22:05 Chủ nhật – 20:55 Thứ 6, (ngoại trừ 20:55 – 22:05)  23:05 Chủ nhật – 21:55 Thứ 6, (ngoại trừ 21:55 – 23:01) 
NAS100  22:01 Chủ nhật – 20:55 Thứ 6, (ngoại trừ 20:55 – 22:01)  23:01 Chủ nhật – 21:55 Thứ 6, (ngoại trừ 21:55 – 23:01) 
NAS100_H4  22:01 Chủ nhật – 20:55 Thứ 6, (ngoại trừ 20:55 – 22:01)  23:01 Chủ nhật – 21:55 Thứ 6, (ngoại trừ 21:55 – 23:01) 
NG  22:01 Chủ nhật – 20:55 Thứ 6, (ngoại trừ 20:55 – 22:01)  23:01 Chủ nhật – 21:55 Thứ 6, (ngoại trừ 21:55 – 23:01) 
SPAIN35  07:01 – 18:55 (Thứ 2 – Thứ 6)  07:01 – 18:55 (Thứ 2 – Thứ 6) 
SPX500  22:01 Chủ nhật – 20:55 Thứ 6, (ngoại trừ 20:55 – 22:01)  23:01 Chủ nhật – 21:55 Thứ 6, (ngoại trừ 21:55 – 23:01) 
SPX500_H4  22:01 Chủ nhật – 20:55 Thứ 6, (ngoại trừ 20:55 – 22:01)  23:01 Chủ nhật – 21:55 Thứ 6, (ngoại trừ 21:55 – 23:01) 
SugarRaw  08:30 Thứ 2 – 17:00 Thứ 6, (ngoại trừ 17:00 – 08:30 ngày kế tiếp)  08:30 Thứ 2 – 18:00 Thứ 6, (ngoại trừ 18:00 – 08:30 ngày kế tiếp) 
SugarRaw_K4  08:30 Thứ 2 – 17:00 Thứ 6, (ngoại trừ 17:00 – 08:30 ngày kế tiếp)  08:30 Thứ 2 – 18:00 Thứ 6, (ngoại trừ 18:00 – 08:30 ngày kế tiếp) 
SugarWh  08:45 Thứ 2 – 16:55 Thứ 6, (ngoại trừ 16:55 – 08:45 ngày kế tiếp)  08:45 Thứ 2 – 17:55 Thứ 6, (ngoại trừ 17:55 – 08:45 ngày kế tiếp) 
SugarWh_K4  08:45 Thứ 2 – 16:55 Thứ 6, (ngoại trừ 16:55 – 08:45 ngày kế tiếp)  08:45 Thứ 2 – 17:55 Thứ 6, (ngoại trừ 17:55 – 08:45 ngày kế tiếp) 
UK100  22:05 Chủ nhật – 20:55 Thứ 6, (ngoại trừ 20:55 – 22:05)  23:05 Chủ nhật – 21:55 Thứ 6, (ngoại trừ 21:55 – 23:01) 
UK100_H4  00:00 Thứ 2 – 20:00 Thứ 6, (ngoại trừ 20:00 – 00:00)  01:00 Thứ 2 – 21:00 Thứ 6, (ngoại trừ 21:00 – 01:00) 
UKOIL  00:01 Thứ 2 – 20:55 Thứ 6, (ngoại trừ 20:55 – 00:01)  01:01 Thứ 2 – 21:55 Thứ 6, (ngoại trừ 21:55 – 01:01) 
UKOIL_F4  00:01 Thứ 2 – 19:55 Thứ 6, (ngoại trừ 20:55 – 00:01)  01:01 Thứ 2 – 20:55 Thứ 6, (ngoại trừ 21:55 – 01:01) 
US Share CFD  13:31 – 20:00 (Thứ 2 – Thứ 6)  14:31 – 21:00 (Thứ 2 – Thứ 6) 
US30  22:01 Chủ nhật – 20:55 Thứ 6, (ngoại trừ 20:55 – 22:01)  23:01 Chủ nhật – 21:55 Thứ 6, (ngoại trừ 21:55 – 23:01) 
US30_H4  22:01 Chủ nhật – 20:55 Thứ 6, (ngoại trừ 20:55 – 22:01)  23:01 Chủ nhật – 21:55 Thứ 6, (ngoại trừ 21:55 – 23:01) 
USDBRL  Thứ 2 12:31 – Thứ 6 20:00, (ngoại trừ 20:00 – 12:31)  Thứ 2 13:31 – Thứ 6 21:00, (ngoại trừ 21:00 – 13:31) 
USDINR  Thứ 2 02:31 – Thứ 6 19:59, (ngoại trừ 19:59 – 02:31)  Thứ 2 03:31 – Thứ 6 20:59, (ngoại trừ 20:59- 03:31) 
USDKRW  Thứ 2 01:01 – Thứ 6 19:59, (ngoại trừ 19:59 – 01:01)  Thứ 2 02:01 – Thứ 6 20:59, (ngoại trừ 20:59- 02:01) 
USDX  00:01 – 20:40 (Thứ 2 – Thứ 6)  01:01 – 21:40 (Thứ 2 – Thứ 6) 
USOIL  22:01 Chủ nhật – 20:55 Thứ 6, (ngoại trừ 20:55 – 22:01)  23:01 Chủ nhật – 21:55 Thứ 6, (ngoại trừ 21:55 – 23:01) 
USOIL_F4  22:01 Chủ nhật – 20:55 Thứ 6, (ngoại trừ 20:55 – 22:01)  23:01 Chủ nhật – 21:55 Thứ 6, (ngoại trừ 21:55 – 23:01) 
VFS.US  13:35 – 19:55 (Thứ 2 – Thứ 6)  14:35 – 20:55 (Thứ 2 – Thứ 6) 
XAGUSD  22:01 Chủ nhật – 20:55 Thứ 6, (ngoại trừ 20:55 – 22:01)  23:01 Chủ nhật – 21:55 Thứ 6, (ngoại trừ 21:55 – 23:01) 
XAUCNH  22:05 Chủ nhật – 20:55 Thứ 6, (ngoại trừ 20:55 – 22:01)  23:05 Chủ nhật – 21:55 Thứ 6, (ngoại trừ 21:55 – 23:01) 
XAUCNH  22:05 Chủ nhật – 20:55 Thứ 6, (ngoại trừ 20:55 – 22:01)  23:05 Chủ nhật – 21:55 Thứ 6, (ngoại trừ 21:55 – 23:01) 
XAUUSD  22:05 Chủ nhật – 20:55 Thứ 6, (ngoại trừ 20:55 – 22:01)  23:05 Chủ nhật – 21:55 Thứ 6, (ngoại trừ 21:55 – 23:01) 
XPDUSD  22:01 Chủ nhật – 20:55 Thứ 6, (ngoại trừ 20:55 – 22:01)  23:01 Chủ nhật – 21:55 Thứ 6, (ngoại trừ 21:55 – 23:01) 
XPTUSD  22:01 Chủ nhật – 20:55 Thứ 6, (ngoại trừ 20:55 – 22:01)  23:01 Chủ nhật – 21:55 Thứ 6, (ngoại trừ 21:55 – 23:01) 

ZFX / Zeal Capital Market